class symphyla

Học thuật
Thân thiện
class symphyla

A gardener carefully examines a class symphyla in the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân lớp rết : Một nhóm phân loại trong ngành động vật chân khớp (Arthropoda), bao gồm các loài động vật nhiều chân cỡ nhỏ, ba đôi hàm thường thiếu mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The class Symphyla contains small, soil-dwelling arthropods. (Phân lớp rết bao gồm các loài động vật chân khớp nhỏ sống trong đất.)
    • Gardeners sometimes find members of the class Symphyla in compost. (Những người làm vườn đôi khi tìm thấy các thành viên của phân lớp rết trong phân ủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về động vật học, phân loại học hoặc sinh thái học để chỉ một nhóm cụ thể.
    • The phylogenetic position of the class Symphyla is still debated. (Vị trí phát sinh loài của phân lớp rết vẫn đang được tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Symphylan (danh từ): Chỉ một cá thể thuộc phân lớp Symphyla.
    • A symphylan was observed under the microscope. (Một con rết đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Garden centipede (danh từ): Tên gọi thông thường cho một số loài trong nhóm này, đặc biệt những loài gặp trong vườn.
  • Pseudocentipede (danh từ): Tên gọi khác dựa trên hình dáng giống rết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ phân loại học này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ phân loại học này.

class symphyla

A gardener carefully examines a class symphyla in the soil.

Noun
  1. phân lớp rết (Nhiều chân cỡ , 3 đôi hàm, thiếu mắt)

Từ đồng nghĩa